bãi khóa

bãi khóa

Học sinh tổ chức một cuộc bãi khóa ở sân trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động học sinh, sinh viên đồng loạt nghỉ học để phản đối hoặc đưa ra yêu sách: "bãi khóa" chỉ một hình thức đình công trong học đường, nơi người học tự nguyện ngừng tham gia các buổi học như một biện pháp đấu tranh.
  2. Động từ:

    • Tổ chức hoặc tham gia vào hành động nghỉ học tập thể để phản đối: chỉ hành động cụ thể của học sinh, sinh viên trong việc thực hiện "bãi khóa".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cuộc bãi khóa của sinh viên kéo dài đã khiến nhà trường phải đối thoại. (Hành động nghỉ học tập thể của sinh viên buộc nhà trường phải thương lượng.)
    • Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc bãi khóa ảnh hưởng lớn. (Nhiều sự kiện nghỉ học tập thể quan trọng đã được lưu lại trong sử sách.)
  • Động từ:

    • Học sinh quyết định bãi khóa để phản đối mức học phí mới. (Học sinh đồng loạt nghỉ học nhằm phản đối việc tăng học phí.)
    • Họ đã bãi khóa suốt một tuần lễ. (Họ đã thực hiện việc nghỉ học tập thể trong bảy ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bãi khóa bãi thị": một cụm từ thường dùng để chỉ các phong trào đấu tranh rộng rãi, bao gồm cả học sinh nghỉ học tiểu thương đóng cửa hàng.
    • Phong trào bãi khóa bãi thị lan rộng khắp cả nước. (Phong trào nghỉ học đóng cửa hàng phản đối diễn ra trên quy mô toàn quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đình công (động từ/danh từ): ngừng việc tập thể để đòi hỏi quyền lợi, thường dùng trong lao động, phạm vi nghĩa rộng hơn.
  • Bãi thị (động từ/danh từ): đóng cửa hàng, ngừng buôn bán để phản đối.
  • Nghỉ học tập thể (cụm danh từ): cách diễn đạt gần nghĩa, mang tính mô tả hơn một thuật ngữ đấu tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Đình học: ngừng học tập, nghỉ học tổ chức (từ ít dùng hơn).
  • Tẩy chay lớp học: hành động không tham gia lớp học như một sự phản đối.
Thành ngữ liên quan
  • Bãi khóa, bãi công, bãi thị: một chuỗi các hình thức đấu tranh phổ biến trong lịch sử.
    • Phong trào đấu tranh khi đó bao gồm bãi khóa, bãi công, bãi thị. (Các hình thức đấu tranh thời điểm đó rất đa dạng, từ học đường, nhà máy đến chợ búa.)

Từ chứa "bãi khóa"